Bỏ qua đến nội dung

星座

xīng zuò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung hoàng đạo
  2. 2. chòm sao

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 星座 (constellation/sign) with 星星 (star in the sky).

Cultural notes

星座 is used for Western astrology; Chinese zodiac uses 生肖.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 星座 是水瓶座。
My zodiac sign is Aquarius.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 星座