Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung hoàng đạo
- 2. chòm sao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 星座 (constellation/sign) with 星星 (star in the sky).
Cultural notes
星座 is used for Western astrology; Chinese zodiac uses 生肖.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 星座 是水瓶座。
My zodiac sign is Aquarius.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.