星星
xīng xing
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sao
- 2. ngôi sao
Từ chứa 星星
星星之火
xīng xing zhī huǒ
a single spark (idiom); an insignificant cause can have a massive effect
星星之火,可以燎原
xīng xing zhī huǒ , kě yǐ liáo yuán
a single spark can start a huge blaze (idiom); an insignificant cause can have a massive effect
盼星星盼月亮
pàn xīng xīng pàn yuè liàng
to wish for the stars and the moon
零零星星
líng líng xīng xīng
odd