星期
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tuần
- 2. ngày trong tuần
- 3. Chúa nhật
Câu ví dụ
Hiển thị 3星期 五!
你 星期 幾學漢語?
星期 一見。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 星期
Sunday
Sunday
last week
last week
next week
next week
fortnight
Monday
Wednesday
Tuesday
Friday
Saturday
Thursday
which day of the week
this week