Bỏ qua đến nội dung

星期

xīng qī
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuần
  2. 2. ngày trong tuần
  3. 3. Chúa nhật

Usage notes

Collocations

星期 is used with numbers to form days of the week: 星期一 (Monday) through 星期六 (Saturday). For Sunday, 星期日 or 星期天 is used.

Common mistakes

Don't say '星期七' for Sunday; the correct forms are 星期日 or 星期天. Also, when specifying a week, use 一个星期, not just 星期.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
一个 星期 有七天。
A week has seven days.
星期 五!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274650)
星期 幾學漢語?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6056548)
星期 一見。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13262817)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.