Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

星期一

xīng qī yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Monday

Câu ví dụ

Hiển thị 2
星期一 見。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13262817)
吾愛 星期一 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 823588)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.