Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

星期三

xīng qī sān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wednesday

Câu ví dụ

Hiển thị 1
星期三 在嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6486897)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.