星期日
xīng qī rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Chủ nhật
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 星期日 (Sunday) with 星期天, though they are synonyms, 星期日 can feel more written.
Formality
星期日 is formal; 星期天 is more common in everyday speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1星期日 我们去公园。
We are going to the park on Sunday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.