Bỏ qua đến nội dung

星系

xīng xì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 恆星系|恒星系[héng xīng xì]