Bỏ qua đến nội dung

星级

xīng jí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. star rating
  2. 2. top-class
  3. 3. highly rated

Từ cấu thành 星级