Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

春日

chūn rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chunri or Chunjih township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan