Bỏ qua đến nội dung

昨晚

zuó wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yesterday evening
  2. 2. last night

Câu ví dụ

Hiển thị 5
昨晚 高速公路上发生了一起严重的车祸。
A serious car accident occurred on the highway last night.
昨晚 没盖好被子,结果着凉了。
I didn't cover myself properly last night and ended up catching a cold.
昨晚 听了一场交响乐。
I listened to a symphony last night.
昨晚 讀書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3713601)
昨晚 沒睡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881688)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.