昨晚
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yesterday evening
- 2. last night
Câu ví dụ
Hiển thị 5昨晚 高速公路上发生了一起严重的车祸。
昨晚 没盖好被子,结果着凉了。
我 昨晚 听了一场交响乐。
我 昨晚 讀書。
我 昨晚 沒睡。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.