Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

昨晚

zuó wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yesterday evening
  2. 2. last night

Câu ví dụ

Hiển thị 3
昨晚 讀書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3713601)
昨晚 沒睡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881688)
昨晚 真盡興。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6149000)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.