Bỏ qua đến nội dung

显微镜

xiǎn wēi jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. microscope
  2. 2. CL:臺|台[tái]