Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

显性

xiǎn xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. visible
  2. 2. conspicuous
  3. 3. phanero-
  4. 4. dominant (gene)

Từ cấu thành 显性