显而易见

xiǎn ér yì jiàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clearly and easy to see (idiom); obviously
  2. 2. clearly
  3. 3. it goes without saying

Câu ví dụ

Hiển thị 1
显而易见
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9953309)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.