Bỏ qua đến nội dung

显著

xiǎn zhù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổi bật
  2. 2. đáng chú ý
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

“显著”常与“效果”“变化”“差异”等搭配,构成“效果显著”“显著变化”“差异显著”等短语。

Common mistakes

注意区分“显著”和“显然”:“显著”强调事物本身的特征突出,而“显然”强调从某种迹象很容易看出或得出结论。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新政策的效果很 显著
The effect of the new policy is very notable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.