Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

晃悠

huàng you

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to swing
  2. 2. to sway
  3. 3. to wobble
  4. 4. to hang around
  5. 5. to hover around