Bỏ qua đến nội dung

晃荡

huàng dang
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc lư
  2. 2. đung đưa
  3. 3. rung lắc

Usage notes

Collocations

Often used with liquid in a container, e.g., 水在瓶子里晃荡 (the water sloshes in the bottle).

Common mistakes

Do not confuse with 晃 (huàng) alone, which means 'to dazzle' or 'to flash'; 晃荡 is specifically for swaying motion.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
瓶子里的水在 晃荡
The water in the bottle is sloshing around.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.