晋升
jìn shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăng chức
- 2. được thăng chức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with official titles or ranks, not for informal job role changes.
Common mistakes
Don't use for self-promotion; usually implies being promoted by others.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 晋升 为部门经理了。
He was promoted to department manager.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.