Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

晏平仲

yàn píng zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. another name for Yan Ying 晏嬰|晏婴[yàn yīng] or Yanzi 晏子[yàn zǐ] (-500 BC), famous statesman from Qi of the Warring States 齊國|齐国[qí guó]