Bỏ qua đến nội dung

晒太阳

shài tài yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nằm phơi nắng
  2. 2. đặt dưới nắng
  3. 3. sấy nắng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小猫喜欢坐在窗台上 晒太阳
The kitten likes to sit on the windowsill and bask in the sun.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.