晒太阳
shài tài yáng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be in the sun (getting warm or sunbathing etc)
- 2. to put sth in the sun (e.g. to dry it)