晕倒

yūn dǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to faint
  2. 2. to swoon
  3. 3. to black out
  4. 4. to become unconscious