晕车
yùn chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. say xe
- 2. chóng xe
- 3. say xe hơi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'容易'、'会'连用,如'我很容易晕车',不用'*很晕车'。
Common mistakes
程度副词通常修饰动词短语而非直接修饰'晕车',如'有点晕车'可用,但'*非常晕车'罕见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 晕车 了,想吐。
He is carsick and wants to throw up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.