Bỏ qua đến nội dung

晕车

yùn chē
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. say xe
  2. 2. chóng xe
  3. 3. say xe hơi

Usage notes

Collocations

常与'容易'、'会'连用,如'我很容易晕车',不用'*很晕车'。

Common mistakes

程度副词通常修饰动词短语而非直接修饰'晕车',如'有点晕车'可用,但'*非常晕车'罕见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
晕车 了,想吐。
He is carsick and wants to throw up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.