晚上

wǎn shang
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buổi tối
  2. 2. đêm
  3. 3. vào buổi tối

Câu ví dụ

Hiển thị 3
晚上 見個面。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13262820)
這裏 晚上 很靜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 415928)
我從沒在 晚上 釣過魚。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5942066)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.