Bỏ qua đến nội dung

晚会

wǎn huì
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buổi tối
  2. 2. tiệc tối
  3. 3. đêm hội

Usage notes

Collocations

常与动词“举行”或“参加”搭配,如“举行晚会”、“参加晚会”。

Common mistakes

不要与“聚会”混淆。“晚会”多指有组织的晚间娱乐活动,“聚会”则泛指亲友相聚。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
晚会 节目精彩纷呈,观众掌声不断。
The evening party's performances were dazzlingly wonderful, and the audience applauded continuously.
他在 晚会 上表演了一个节目。
He performed a program at the evening party.
今天的 晚会 邀请了几位重要嘉宾。
Several important guests were invited to tonight's gala.
今天晚上有联欢 晚会
There is a gala tonight.
她戴了很多珠宝去参加 晚会
She wore a lot of jewelry to the party.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.