Bỏ qua đến nội dung

晚宴

wǎn yàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. banquet
  2. 2. dinner party
  3. 3. soiree

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他穿着黑色的礼服去参加 晚宴
He wore a black formal dress to the banquet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.