Bỏ qua đến nội dung

晚期

wǎn qī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giai đoạn cuối
  2. 2. giai đoạn cuối cùng
  3. 3. giai đoạn cuối kỳ

Usage notes

Collocations

Commonly used in medical contexts (癌症晚期, terminal cancer) and historical periods (清朝晚期, late Qing dynasty). Avoid using for slight delays.

Common mistakes

Do not confuse 晚期 (wǎn qī) with 晚点 (wǎn diǎn, late/delayed). 晚期 refers to a late stage of a process, not being late for an event.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的病情已经进入 晚期
His illness has already entered the terminal stage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.