Bỏ qua đến nội dung

晚点

wǎn diǎn
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trễ
  2. 2. chậm
  3. 3. muộn

Usage notes

Common mistakes

晚点只用于交通工具,不能用于人。人迟到用“迟到”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火车 晚点 了,我们等了一个小时。
The train was delayed, and we waited for an hour.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 晚点