Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trễ
- 2. chậm
- 3. muộn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
晚点只用于交通工具,不能用于人。人迟到用“迟到”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1火车 晚点 了,我们等了一个小时。
The train was delayed, and we waited for an hour.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.