Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

晚近

wǎn jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. most recent in the past
  2. 2. recent
  3. 3. late
  4. 4. recently

Từ cấu thành 晚近