Bỏ qua đến nội dung

普罗大众

pǔ luó dà zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. proletariat
  2. 2. also written 無產階級|无产阶级[wú chǎn jiē jí] in PRC Marxist theory