Bỏ qua đến nội dung

普萘洛尔

pǔ nài luò ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. propranolol (thuốc chẹn beta dùng điều trị huyết áp cao)