普遍
pǔ biàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phổ biến
- 2. chung
- 3. thông dụng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
普遍 often pairs with 现象 (phenomenon), 存在 (exist), or 认为 (believe). Not typically used for concrete items.
Common mistakes
Do not confuse 普遍 with 普通 (ordinary); 普遍 means widespread, not average.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个现象很 普遍 。
This phenomenon is very common.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.