Bỏ qua đến nội dung

普遍

pǔ biàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phổ biến
  2. 2. chung
  3. 3. thông dụng

Usage notes

Collocations

普遍 often pairs with 现象 (phenomenon), 存在 (exist), or 认为 (believe). Not typically used for concrete items.

Common mistakes

Do not confuse 普遍 with 普通 (ordinary); 普遍 means widespread, not average.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个现象很 普遍
This phenomenon is very common.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.