晴朗
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trời nắng
- 2. trời quang đãng
- 3. trời trong
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often pairs with 天气 (qínglǎng de tiānqì – sunny weather) or 天空 (qínglǎng de tiānkōng – clear sky).
Common mistakes
晴朗 is usually used for weather, not for expressing a bright/clear mood or smile; use 灿烂 or 明媚 for that.
Câu ví dụ
Hiển thị 3今天天气 晴朗 ,我们去公园吧。
今天的天气分外 晴朗 。
北方的天气时而 晴朗 ,时而下雨。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.