晴朗

qíng lǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời nắng
  2. 2. trời quang đãng
  3. 3. trời trong

Từ cấu thành 晴朗