Bỏ qua đến nội dung

晴朗

qíng lǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời nắng
  2. 2. trời quang đãng
  3. 3. trời trong

Usage notes

Collocations

Often pairs with 天气 (qínglǎng de tiānqì – sunny weather) or 天空 (qínglǎng de tiānkōng – clear sky).

Common mistakes

晴朗 is usually used for weather, not for expressing a bright/clear mood or smile; use 灿烂 or 明媚 for that.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今天天气 晴朗 ,我们去公园吧。
The weather is sunny today; let's go to the park.
今天的天气分外 晴朗
Today's weather is exceptionally clear.
北方的天气时而 晴朗 ,时而下雨。
The weather in the north is sometimes sunny, sometimes rainy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 晴朗