晴朗
qíng lǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trời nắng
- 2. trời quang đãng
- 3. trời trong
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3今天天气 晴朗 ,我们去公园吧。
今天的天气分外 晴朗 。
北方的天气时而 晴朗 ,时而下雨。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.