Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

晶晶

jīng jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glistening
  2. 2. gleaming
  3. 3. lustrous

Từ cấu thành 晶晶