Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong suốt và lấp lánh
- 2. sáng trong và lấp lánh
- 3. trong và lấp lánh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配‘剔透’构成‘晶莹剔透’,形容物体光亮透明。
Common mistakes
不要与‘水晶’混淆;‘晶莹’是形容词,不能当名词用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1清晨的露珠 晶莹 剔透。
The morning dew is sparkling and crystal clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.