Bỏ qua đến nội dung

晶莹

jīng yíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong suốt và lấp lánh
  2. 2. sáng trong và lấp lánh
  3. 3. trong và lấp lánh

Usage notes

Collocations

常搭配‘剔透’构成‘晶莹剔透’,形容物体光亮透明。

Common mistakes

不要与‘水晶’混淆;‘晶莹’是形容词,不能当名词用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
清晨的露珠 晶莹 剔透。
The morning dew is sparkling and crystal clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.