Bỏ qua đến nội dung

智商

zhì shāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. IQ
  2. 2. trí tuệ

Usage notes

Common mistakes

智商本身不可数,不能说“一个智商”或“两个智商”,应说“智商高”或“智商低”。

Cultural notes

中国社会重视教育和考试,智商常与学业成绩关联,但近年来情商也受关注。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 智商 很高,考试总是第一名。
His IQ is very high; he always comes first in exams.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.