Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. IQ
- 2. trí tuệ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
智商本身不可数,不能说“一个智商”或“两个智商”,应说“智商高”或“智商低”。
Cultural notes
中国社会重视教育和考试,智商常与学业成绩关联,但近年来情商也受关注。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 智商 很高,考试总是第一名。
His IQ is very high; he always comes first in exams.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.