智能
zhì néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông minh
- 2. thông thái
- 3. khôn ngoan
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“智能”一般不用于描述人天生聪明,而是指设备或系统的功能,除非在“人工智能”等固定搭配中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1智能 手机让生活更便捷。
Smartphones make life more convenient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.