Bỏ qua đến nội dung

智能

zhì néng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông minh
  2. 2. thông thái
  3. 3. khôn ngoan

Usage notes

Common mistakes

“智能”一般不用于描述人天生聪明,而是指设备或系统的功能,除非在“人工智能”等固定搭配中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
智能 手机让生活更便捷。
Smartphones make life more convenient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.