Bỏ qua đến nội dung

liàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phơi
  2. 2. làm khô
  3. 3. sấy

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Common mistakes

晾 means to air-dry (e.g., clothes); do not use for drying with a machine, which is 烘干 (hōng gān).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她把湿衣服 在阳台上。
She hung the wet clothes out to dry on the balcony.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.