晾
liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phơi
- 2. làm khô
- 3. sấy
Character focus
Thứ tự nét
12 strokes
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
晾 means to air-dry (e.g., clothes); do not use for drying with a machine, which is 烘干 (hōng gān).
Câu ví dụ
Hiển thị 1她把湿衣服 晾 在阳台上。
She hung the wet clothes out to dry on the balcony.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.