暂牙

zàn yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deciduous tooth
  2. 2. milk tooth
  3. 3. baby tooth
  4. 4. also written 乳齒|乳齿[rǔ chǐ]

Từ cấu thành 暂牙