暖烘烘

nuǎn hōng hōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nice and warm
  2. 2. cozy
  3. 3. heartwarming

Từ cấu thành 暖烘烘