Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暗指

àn zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hint at
  2. 2. to imply
  3. 3. sth hidden

Từ cấu thành 暗指