暧昧
ài mèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mập mờ
- 2. không rõ ràng
- 3. không chắc chắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“暧昧”常与“关系”“态度”搭配,构成“暧昧关系”“态度暧昧”。
Common mistakes
学习者易将“暧昧”误用为“爱情”,如“他们之间有暧昧”(正确指关系模糊不清),而非单纯指爱情。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们之间的关系很 暧昧 。
The relationship between them is very ambiguous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.