Bỏ qua đến nội dung

暧昧

ài mèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mập mờ
  2. 2. không rõ ràng
  3. 3. không chắc chắn

Usage notes

Collocations

“暧昧”常与“关系”“态度”搭配,构成“暧昧关系”“态度暧昧”。

Common mistakes

学习者易将“暧昧”误用为“爱情”,如“他们之间有暧昧”(正确指关系模糊不清),而非单纯指爱情。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们之间的关系很 暧昧
The relationship between them is very ambiguous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.