暴乱
bào luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. riot
- 2. rebellion
- 3. revolt
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因煽动 暴乱 而被逮捕。
He was arrested for inciting a riot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.