Bỏ qua đến nội dung

暴躁

bào zào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạo lực
  2. 2. dễ nổi nóng
  3. 3. khó chịu

Usage notes

Collocations

常与“脾气”“性格”搭配,如“脾气暴躁”。

Common mistakes

暴躁多形容性格、脾气,不能说“今天很暴躁”,应说“今天情绪很烦躁”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他脾气 暴躁 ,容易发火。
He has a hot temper and easily gets angry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.