Bỏ qua đến nội dung

暴露

bào lù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bộc lộ
  2. 2. tiết lộ
  3. 3. lộ ra

Usage notes

Collocations

Often used in 暴露目标 (expose a target) or 暴露身份 (reveal identity).

Common mistakes

Don't confuse 暴露 (to expose) with 曝光 (to expose to light/publicity, e.g., photography). 暴露 is broader.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在极端环境下,人性可能会 暴露 出来。
In extreme circumstances, human nature may be exposed.
瑪麗著裝 暴露
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10571811)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.