曌
zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. name invented for herself by Tang empress Wu Zetian 武則天|武则天[wǔ zé tiān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.