méng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. twilight before dawn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天剛 亮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5471437)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.