Bỏ qua đến nội dung

曲子

qǔ zi
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài hát
  2. 2. nhạc
  3. 3. điệu nhạc

Usage notes

Collocations

Usually used with verbs like 弹 (tán, to play a stringed instrument), 拉 (lā, to play a bowed instrument), or 写 (xiě, to compose).

Common mistakes

Do not use 曲子 for a song with lyrics in formal contexts; use 歌曲 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他弹了一首优美的 曲子
He played a beautiful tune.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.